Bỏ qua đến nội dung

参观

cān guān
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thăm quan
  2. 2. thăm viếng
  3. 3. thăm

Usage notes

Collocations

参观 is typically used with places like 博物馆, 工厂, 学校, not with people.

Common mistakes

Don't use 参观 for visiting a person; use 拜访 or 看望 instead.

Câu ví dụ

Hiển thị 3
参观 博物馆的游客络绎不绝。
Visitors to the museum came in an endless stream.
我们明天去 参观 博物馆。
We are going to visit the museum tomorrow.
这个展览的总 参观 人次达到了十万。
The total number of visits to this exhibition reached 100,000.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.