Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. dĩa
- 2. nĩa
- 3. đũa
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsUsage notes
Collocations
Common measure word: 把 (yī bǎ chāzi). Can also use 个 in casual speech.
Câu ví dụ
Hiển thị 1我用 叉子 吃面条。
I eat noodles with a fork.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.