Bỏ qua đến nội dung

友好

yǒu hǎo
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Tính từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thân thiện
  2. 2. bạn bè thân thiết
  3. 3. hữu nghị

Usage notes

Common mistakes

友好 is an adjective describing relationships or attitudes, not typically used as a verb like English 'to befriend'.

Câu ví dụ

Hiển thị 5
他们两家一直很 友好
Their two families have always been very friendly.
小区的保安很 友好
The security guard in the neighborhood is very friendly.
这个小区的居民都很 友好
The residents of this community are very friendly.
友好 點。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5571916)
湯姆對我 友好
Nguồn: Tatoeba.org (ID 6114425)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.