Bỏ qua đến nội dung

友谊

yǒu yì
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tình bạn
  2. 2. lòng bạn bè
  3. 3. tình hữu nghị

Usage notes

Collocations

友谊常与“建立”、“加深”、“深厚的”等词搭配,较少与“大”或“小”连用。

Câu ví dụ

Hiển thị 5
友谊 是两国之间的纽带。
Friendship is the bond between the two countries.
真正的 友谊 是永恒的。
True friendship is eternal.
希望我们的 友谊 可以长久。
I hope our friendship can last long.
他们之间的 友谊 很深厚。
The friendship between them is very deep.
他们之间有着真挚的 友谊
There is a sincere friendship between them.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.