Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

双喜

shuāng xǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. double happiness
  2. 2. the combined symmetric character 囍 (similar to 喜喜) as symbol of good luck, esp. marriage