Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. song sinh
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
量词用“对”:一对双胞胎。
Cultural notes
双胞胎在中国文化中常被视为吉祥的象征,寓意好事成双。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他们是一对 双胞胎 。
They are a pair of twins.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.