Bỏ qua đến nội dung

双胞胎

shuāng bāo tāi
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. song sinh

Usage notes

Collocations

量词用“对”:一对双胞胎。

Cultural notes

双胞胎在中国文化中常被视为吉祥的象征,寓意好事成双。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他们是一对 双胞胎
They are a pair of twins.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.