Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

双腿

shuāng tuǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. legs
  2. 2. both legs
  3. 3. two legs

Từ cấu thành 双腿