Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

双臂

shuāng bì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. arms
  2. 2. both arms
  3. 3. two arms

Từ cấu thành 双臂