Bỏ qua đến nội dung

叔叔

shū shu
HSK 2.0 Cấp 3 HSK 3.0 Cấp 3 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chú
  2. 2. bác

Usage notes

Common mistakes

Used only for father's younger brother, not older. For father's older brother, use 伯父.

Câu ví dụ

Hiển thị 4
我的 叔叔 很幽默。
My uncle is very humorous.
叔叔 開旅館。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1270581)
叔叔 讓我擔任翻譯。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 801959)
讓你 叔叔 想一想。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 770213)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 叔叔