Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

取水

qǔ shuǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. water intake
  2. 2. to obtain water (from a well etc)

Từ cấu thành 取水