取消
qǔ xiāo
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. hủy bỏ
- 2. hủy
- 3. bỏ
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 5他们单方面 取消 了合同。
一旦下雨,比赛就会 取消 。
他因为服用兴奋剂被 取消 了比赛资格。
由于天气原因,比赛被 取消 了。
鉴于天气不好,我们决定 取消 活动。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.