Bỏ qua đến nội dung

受困

shòu kùn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. trapped
  2. 2. stranded

Câu ví dụ

Hiển thị 1
消防员从火场中解救了 受困 的小狗。
The firefighters rescued the trapped puppy from the fire scene.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.