受益

shòu yì
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to benefit from
  2. 2. profit

Câu ví dụ

Hiển thị 1
滿招損, 謙 受益
Nguồn: Tatoeba.org (ID 790430)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.