受益
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. lợi ích
- 2. được lợi
- 3. thu lợi
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
Commonly used with 从...中 to indicate the source of benefit, e.g., 从经验中受益.
Common mistakes
避免说“受益了很多钱”; 作为动词,直接说受益。例如“我从这个项目中受益”。若要表达“从……获益”常与“从”连用,如“从阅读中受益”,不可直接跟宾语。
Câu ví dụ
Hiển thị 2我从这次经历中 受益 。
滿招損, 謙 受益 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.