Bỏ qua đến nội dung

受益

shòu yì
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lợi ích
  2. 2. được lợi
  3. 3. thu lợi

Usage notes

Collocations

Commonly used with 从...中 to indicate the source of benefit, e.g., 从经验中受益.

Common mistakes

避免说“受益了很多钱”; 作为动词,直接说受益。例如“我从这个项目中受益”。若要表达“从……获益”常与“从”连用,如“从阅读中受益”,不可直接跟宾语。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
我从这次经历中 受益
I benefited from this experience.
滿招損, 謙 受益
Nguồn: Tatoeba.org (ID 790430)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.