受苦
shòu kǔ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chịu khổ
- 2. đau khổ
- 3. khốn khổ
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
通常与‘人’搭配,主语多为遭受痛苦的人,如‘他在受苦’;也可用于抽象事物,如‘心灵受苦’。
Common mistakes
‘受苦’是不及物动词,不能直接带宾语,误用‘受苦生活’应为‘在生活中受苦’或‘受苦受难’。