受贿
shòu huì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nhận hối lộ
- 2. nhận tiền hối lộ
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
受贿 often collocates with 罪 (zuì) to form 受贿罪 (the crime of accepting bribes).
Common mistakes
Do not confuse 受贿 (passive accepting) with 行贿 (active offering); they are opposites.
Câu ví dụ
Hiển thị 1他因为 受贿 被判刑了。
He was sentenced for accepting bribes.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.