Bỏ qua đến nội dung

受骗

shòu piàn
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bị lừa
  2. 2. bị gạt

Usage notes

Collocations

受骗常与“上当”连用,如“上当受骗”,不能直接带宾语。

Common mistakes

受骗是动宾结构,不可再加宾语,如不说“我受骗他”。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
很多人上网的时候 受骗 了。
Many people are deceived when they go online.
受骗 了。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 410894)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.