受骗

shòu piàn
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to be cheated
  2. 2. to be taken in
  3. 3. to be hoodwinked

Câu ví dụ

Hiển thị 1
受骗 了。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 410894)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.