受骗
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. bị lừa
- 2. bị gạt
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
受骗常与“上当”连用,如“上当受骗”,不能直接带宾语。
Common mistakes
受骗是动宾结构,不可再加宾语,如不说“我受骗他”。
Câu ví dụ
Hiển thị 2很多人上网的时候 受骗 了。
你 受骗 了。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.