变性
biàn xìng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to denature
- 2. denaturation
- 3. to have a sex change
- 4. transsexual
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.