Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

变脸

biàn liǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to turn hostile suddenly
  2. 2. face changing, a device of Sichuan Opera, a dramatic change of attitude expressing fright, anger etc