Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

叠加

dié jiā

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to superimpose
  2. 2. to layer
  3. 3. to overlay
  4. 4. to superpose

Từ cấu thành 叠加