Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. ngọng
- 2. khẩu ăn
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“患者”或“矫正”搭配,如“口吃患者”“矫正口吃”。
Common mistakes
不要将“口吃”拆开使用,不能说“口很吃”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他从小就 口吃 。
He has stuttered since childhood.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.