Bỏ qua đến nội dung

口吃

kǒu chī
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ngọng
  2. 2. khẩu ăn

Usage notes

Collocations

常与“患者”或“矫正”搭配,如“口吃患者”“矫正口吃”。

Common mistakes

不要将“口吃”拆开使用,不能说“口很吃”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他从小就 口吃
He has stuttered since childhood.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 口吃