Bỏ qua đến nội dung

口味

kǒu wèi
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. khẩu vị
  2. 2. vị

Usage notes

Common mistakes

Learners often say "我的口味是辣" (wrong) instead of "我喜欢吃辣的口味" (I like spicy food) or "我口味比较重" (I prefer strong flavors). 口味 is a category of preference, not a specific flavor.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
每个人的 口味 都不同。
Everyone's taste is different.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.