Bỏ qua đến nội dung

口径

kǒu jìng
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. khẩu kính
  2. 2. đường kính lỗ

Usage notes

Collocations

通常用于具体物体,如“枪的口径”、“管道的口径”。比喻义指“一致的说法”,如“统一口径”。

Formality

比喻用法常见于正式或官方语境,强调对外表态一致。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他们统一 口径 回答记者的问题。
They gave a unified response to the reporters' questions.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 口径