Bỏ qua đến nội dung

口感

kǒu gǎn
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cảm giác trong miệng
  2. 2. vị giác
  3. 3. chất lượng ăn

Usage notes

Collocations

口感 is often used with adjectives like 好, 细腻, 爽滑, or 酥脆 to describe food texture.

Common mistakes

Don't confuse 口感 (mouthfeel) with 味道 (taste). 口感 is about texture, not flavor.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这种冰淇淋的 口感 非常细腻。
The mouthfeel of this ice cream is very smooth.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.