Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

口技

kǒu jì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. beat boxing
  2. 2. vocal mimicry
  3. 3. ventriloquism

Từ cấu thành 口技