Bỏ qua đến nội dung

口罩

kǒu zhào
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. khẩu trang

Usage notes

Collocations

常与“戴”搭配,如“戴口罩”;不能说“穿口罩”。

Common mistakes

量词用“只”或“个”,不是“张”或“件”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
医院急需大量 口罩
The hospital urgently needs a large number of masks.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 口罩