Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. khẩu trang
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemUsage notes
Collocations
常与“戴”搭配,如“戴口罩”;不能说“穿口罩”。
Common mistakes
量词用“只”或“个”,不是“张”或“件”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1医院急需大量 口罩 。
The hospital urgently needs a large number of masks.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.