Bỏ qua đến nội dung

口腔

kǒu qiāng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hốc miệng
  2. 2. khẩu cái

Usage notes

Common mistakes

Do not confuse 口腔 (kǒuqiāng) with 口 (kǒu). 口腔 refers specifically to the oral cavity in a medical/anatomical sense, while 口 is the general word for mouth.

Formality

口腔 is a formal, medical term. In everyday speech, use 嘴巴 (zuǐba) for mouth.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
医生检查了我的 口腔
The doctor examined my oral cavity.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.