Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

口舌

kǒu shé

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. dispute or misunderstanding caused by gossip
  2. 2. to talk sb round

Từ cấu thành 口舌