Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. túi
- 2. balo
- 3. túi xách
Quan hệ giữa các từ
Từ liên quan
2 mụcTừ đồng nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 2我 口袋 里有一张一百元的钞票。
他从 口袋 里掏出手机。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.