Bỏ qua đến nội dung

口袋

kǒu dài
HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. túi
  2. 2. balo
  3. 3. túi xách

Usage notes

Collocations

口袋 is often used with 一个 (a pocket) or in compound words like 口袋妖怪 (Pokémon).

Cultural notes

In traditional Chinese clothing, pockets were not sewn into garments, making external bags common.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
口袋 里有一张一百元的钞票。
I have a one hundred yuan bill in my pocket.
他从 口袋 里掏出手机。
He took out his mobile phone from his pocket.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 口袋