Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

口译

kǒu yì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. interpreting

Câu ví dụ

Hiển thị 1
她是 口译
Nguồn: Tatoeba.org (ID 2411917)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.