Bỏ qua đến nội dung

口语

kǒu yǔ
HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tiếng lóng
  2. 2. tiếng nói thông thường
  3. 3. tiếng địa phương

Quan hệ giữa các từ

Usage notes

Collocations

口语常与“书面语”对比使用,指非正式的口头表达。

Formality

口语本身即指非正式语体,不用于正式书面场合。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
老师鼓励我们多练习 口语
The teacher encourages us to practice speaking more.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.