Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tiếng lóng
- 2. tiếng nói thông thường
- 3. tiếng địa phương
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemUsage notes
Collocations
口语常与“书面语”对比使用,指非正式的口头表达。
Formality
口语本身即指非正式语体,不用于正式书面场合。
Câu ví dụ
Hiển thị 1老师鼓励我们多练习 口语 。
The teacher encourages us to practice speaking more.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.