口音

kǒu yin
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Chọn một mục

Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.

Định nghĩa

  1. 1. voice
  2. 2. accent

Câu ví dụ

Hiển thị 1
湯姆講話不帶 口音
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10534475)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 口音