Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

口鼻

kǒu bí

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. mouth and nose
  2. 2. (an animal's) snout

Từ cấu thành 口鼻