古典音乐
gǔ diǎn yīn yuè
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. classical music
Câu ví dụ
Hiển thị 2她特别喜爱听 古典音乐 。
She is particularly fond of listening to classical music.
他喜欢音乐,尤其是 古典音乐 。
He likes music, especially classical music.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.