Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đơn giản và mộc mạc
- 2. đơn sơ và giản dị
- 3. thô sơ và giản dị
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“风格”“建筑”“民风”搭配,如“建筑风格古朴”。
Common mistakes
“古朴”强调简单、无过多装饰,带有古老风味,不宜用于形容人的衣着,应说“衣着朴素”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这座古镇的建筑风格十分 古朴 。
The architectural style of this ancient town is very simple and unadorned.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.