Bỏ qua đến nội dung

古朴

gǔ pǔ
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đơn giản và mộc mạc
  2. 2. đơn sơ và giản dị
  3. 3. thô sơ và giản dị

Usage notes

Collocations

常与“风格”“建筑”“民风”搭配,如“建筑风格古朴”。

Common mistakes

“古朴”强调简单、无过多装饰,带有古老风味,不宜用于形容人的衣着,应说“衣着朴素”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这座古镇的建筑风格十分 古朴
The architectural style of this ancient town is very simple and unadorned.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.