Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đồ cổ
- 2. đồ cổ xưa
- 3. đồ cổ quý
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
“古董”常与“收藏”、“鉴定”、“拍卖”等词连用,指有价值的古代器物。
Common mistakes
勿与“旧货”混淆,“古董”强调历史价值和艺术性,普通旧物不能称“古董”。
Câu ví dụ
Hiển thị 3他喜欢收集 古董 。
He likes to collect antiques.
爷爷珍藏了许多 古董 。
Grandpa has treasured many antiques.
这个花瓶是仿制的,不是真的 古董 。
This vase is a replica, not a real antique.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.