Bỏ qua đến nội dung

古董

gǔ dǒng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đồ cổ
  2. 2. đồ cổ xưa
  3. 3. đồ cổ quý

Usage notes

Collocations

“古董”常与“收藏”、“鉴定”、“拍卖”等词连用,指有价值的古代器物。

Common mistakes

勿与“旧货”混淆,“古董”强调历史价值和艺术性,普通旧物不能称“古董”。

Câu ví dụ

Hiển thị 3
他喜欢收集 古董
He likes to collect antiques.
爷爷珍藏了许多 古董
Grandpa has treasured many antiques.
这个花瓶是仿制的,不是真的 古董
This vase is a replica, not a real antique.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.