Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. di tích lịch sử
- 2. di tích cổ
- 3. di tích văn hóa
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
古迹和名胜常连用为“名胜古迹”,但古迹侧重历史人文价值,名胜侧重优美风景;故宫是古迹,桂林山水是名胜。
Cultural notes
参观中国的古迹时,请注意保护,不要触摸或刻画,这体现了对文化遗产的尊重。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这个城市有很多名胜 古迹 。
This city has many scenic spots and historical sites.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.