Bỏ qua đến nội dung

古迹

gǔ jì
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. di tích lịch sử
  2. 2. di tích cổ
  3. 3. di tích văn hóa

Usage notes

Common mistakes

古迹和名胜常连用为“名胜古迹”,但古迹侧重历史人文价值,名胜侧重优美风景;故宫是古迹,桂林山水是名胜。

Cultural notes

参观中国的古迹时,请注意保护,不要触摸或刻画,这体现了对文化遗产的尊重。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个城市有很多名胜 古迹
This city has many scenic spots and historical sites.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 古迹