Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. câu
- 2. lời
- 3. đoạn
Quan hệ giữa các từ
Từ liên quan
2 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 3这个 句子 很短。
這個 句子 有個語法錯誤。
這個 句子 還沒在tatoeba.org上出現過。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.