Bỏ qua đến nội dung

句子

jù zi
HSK 2.0 Cấp 3 HSK 3.0 Cấp 3 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. câu
  2. 2. lời
  3. 3. đoạn

Usage notes

Common mistakes

句子 is a noun meaning 'sentence'; do not use it as a verb meaning 'to sentence someone'. The verb is 判决.

Câu ví dụ

Hiển thị 3
这个 句子 很短。
This sentence is very short.
這個 句子 有個語法錯誤。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5941718)
這個 句子 還沒在tatoeba.org上出現過。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 686665)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 句子