Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

句点

jù diǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. period (punctuation)
  2. 2. (fig.) endpoint
  3. 3. finish

Từ cấu thành 句点