Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

另开

lìng kāi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to break up
  2. 2. to divide property and live apart
  3. 3. to start on a new (path)

Từ cấu thành 另开