Chọn một mục
Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.
Định nghĩa
- 1. được hưởng
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 叨
lải nhải
nói dài
lảm nhảm
nói lải nhải
xem 念叨
làm phiền
lảm nhảm
một cách bận rộn và vội vã
nhắc đến thường xuyên
càu nhàu
xem 神神道道
dài dòng, lải nhải