Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

叫鸡

jiào jī

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. rooster
  2. 2. cock
  3. 3. (slang) (Cantonese) to visit a prostitute

Từ cấu thành 叫鸡