Bỏ qua đến nội dung

叮嘱

dīng zhǔ
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. dặn dòi
  2. 2. cảnh cáo
  3. 3. khuyên nhủ

Usage notes

Collocations

常与“一再、反复、多次”等词语搭配,表示反复强调。

Common mistakes

学习者易将“叮嘱”与“嘱咐”混淆;“叮嘱”更强调多次严肃告诫,而“嘱咐”可用于一般提醒。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
妈妈一再 叮嘱 我要按时吃饭。
Mom repeatedly urged me to eat on time.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.