Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. dặn dòi
- 2. cảnh cáo
- 3. khuyên nhủ
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
常与“一再、反复、多次”等词语搭配,表示反复强调。
Common mistakes
学习者易将“叮嘱”与“嘱咐”混淆;“叮嘱”更强调多次严肃告诫,而“嘱咐”可用于一般提醒。
Câu ví dụ
Hiển thị 1妈妈一再 叮嘱 我要按时吃饭。
Mom repeatedly urged me to eat on time.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.