Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

叮问

dīng wèn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to question closely
  2. 2. to make a detailed inquiry
  3. 3. to probe
  4. 4. to ask repeatedly