Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

可人

kě rén

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. pleasant
  2. 2. agreeable
  3. 3. a person after one's heart (charming person)
  4. 4. a gifted person