可取

kě qǔ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. acceptable
  2. 2. desirable
  3. 3. worth having

Câu ví dụ

Hiển thị 1
你無 可取 代。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10335136)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 可取