Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

可知

kě zhī

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. evidently
  2. 2. clearly
  3. 3. no wonder
  4. 4. knowable

Từ cấu thành 可知