Bỏ qua đến nội dung

台词

tái cí

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. an actor's lines; dialogue
  2. 2. Taiwanese word

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他太紧张,以致忘了 台词
He was so nervous that he forgot his lines.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.